cowboy boot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giày ống cao cổ dành cho người chăn bò: Một loại giày ống đặc trưng, thường có mũi nhọn, gót cao và được trang trí bằng đường chỉ thêu cầu kỳ, ban đầu được thiết kế để sử dụng khi cưỡi ngựa và làm việc trong trang trại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a pair of leather cowboy boots to the rodeo. (Anh ấy đi một đôi giày ống cao bồi bằng da đến lễ hội rodeo.)
- Cowboy boots are not just for work; they are also a fashion statement. (Giày cao bồi không chỉ dành cho công việc; chúng còn là một tuyên ngôn thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pair of cowboy boots": một đôi giày cao bồi.
- She bought a new pair of cowboy boots for her trip to Texas. (Cô ấy đã mua một đôi giày cao bồi mới cho chuyến đi đến Texas.)
Biến thể và từ gần giống
- Riding boot (n): giày ống cưỡi ngựa (một loại giày ống chức năng tương tự, có thể ít trang trí hơn).
- Western boot (n): giày ống kiểu miền Tây (một thuật ngữ khác gần nghĩa với cowboy boot).
Từ đồng nghĩa
- Western boot: giày ống kiểu miền Tây.
- Roper boot (một kiểu cowboy boot cổ thấp hơn, gót vuông).
Thành ngữ liên quan
- All hat and no cattle: (Thành ngữ) Chỉ nói mà không làm, khoác lác. (Thành ngữ này thường gắn với hình ảnh văn hóa cao bồi, mặc dù không trực tiếp nhắc đến "boot").
- He talks big about ranching, but he's all hat and no cattle. (Anh ta nói chuyện lớn về việc điều hành trang trại, nhưng thực ra chỉ là khoác lác.)
Noun
- giầy ống dùng cho người chăn bò